大瓠之用 dà hù zhī yòng · đại hồ chi dụng Hán Việt: đại hồ chi dụng · Pinyin: dà hù zhī yòng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 瓠 (hồ) + 之 (chi) + 用 (dụng)Pinyindà hù zhī yòngHán Việtđại hồ chi dụngCấu tạo大 + 瓠 + 之 + 用 · đại + hồ + chi + dụng nghĩa thành phần: đại + hồ + chi + dụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 瓠:葫芦。原指事物不同的使用,会产生不同的效果。后指量材使用。