大田作物
đại điền tác vật
Hán Việt: đại điền tác vật · Pinyin: dà tián zuò wù
Tổng quan
cây trồng ngoài đồng; hoa màu trồng trên diện tích lớn。在大田上種植的作物,如小麥、高粱、玉米、棉花等。
Nghĩa
Việt
- Cihui cây trồng ngoài đồng; hoa màu trồng trên diện tích lớn。在大田上種植的作物,如小麥、高粱、玉米、棉花等。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 在大田上种植的作物,如小麦、高粱、玉米、水稻、棉花等。
Eng
- Cihui 大田作物 àtián zuòwù n. field crop