大界外相

đại giới ngoại tương

Hán Việt: đại giới ngoại tương

Tổng quan

đại giới ngoại tướng (術語)言結界之外面。於界結之標石書此四字。自此表內為攝僧界也。☸

Cấu tạo: (đại) + (giới) + (ngoại) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đại giới ngoại tướng (術語)言結界之外面。於界結之標石書此四字。自此表內為攝僧界也。☸