大略調查
đại lược điều tra
Hán Việt: đại lược điều tra
Tổng quan
sự kiểm tra sơ bộ; sự kiểm tra qua quít, sự cưỡi ngựa xem hoa, việc làm qua quít
Nghĩa
Việt
- Cihui sự kiểm tra sơ bộ; sự kiểm tra qua quít, sự cưỡi ngựa xem hoa, việc làm qua quít