大發利市

đại phát lợi thị

Hán Việt: đại phát lợi thị

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (phát) + (lợi) + (thị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 獲利甚豐。如:「每個生意人都希望大發利市,財源廣進。」

Eng

  • Cihui 大發利市 àfālìshì v.p. make a lot of money quickly