大發雷庭 đại phát lôi đình Hán Việt: đại phát lôi đình Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 發 (phát) + 雷 (lôi) + 庭 (đình)Hán Việtđại phát lôi đìnhCấu tạo大 + 發 + 雷 + 庭 · đại + phát + lôi + đình nghĩa thành phần: đại + phát + lôi + đình Nghĩa EngCihui blow one's lid