大白天下 dà bái tiān xià · đại bạch thiên hạ Hán Việt: đại bạch thiên hạ · Pinyin: dà bái tiān xià Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 白 (bạch) + 天 (thiên) + 下 (hạ)Pinyindà bái tiān xiàHán Việtđại bạch thiên hạCấu tạo大 + 白 + 天 + 下 · đại + bạch + thiên + hạ nghĩa thành phần: đại + bạch + thiên + hạ