大相懸殊 đại tương huyền thù Hán Việt: đại tương huyền thù Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 相 (tương) + 懸 (huyền) + 殊 (thù)Hán Việtđại tương huyền thùCấu tạo大 + 相 + 懸 + 殊 · đại + tương + huyền + thù nghĩa thành phần: đại + tương + huyền + thù Nghĩa EngCihui 大相懸殊 àxiāngxuánshū f.e. widely different