大眾帕薩特 dà zhòng pà sà tè · đại chúng mạt tát đặc Hán Việt: đại chúng mạt tát đặc · Pinyin: dà zhòng pà sà tè Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 眾 (chúng) + 帕 (mạt) + 薩 (tát) + 特 (đặc)Pinyindà zhòng pà sà tèHán Việtđại chúng mạt tát đặcCấu tạo大 + 眾 + 帕 + 薩 + 特 · đại + chúng + mạt + tát + đặc nghĩa thành phần: đại + chúng + mạt + tát + đặc