大眾汽車法 dà zhòng qì chē fǎ · đại chúng khí xa pháp Hán Việt: đại chúng khí xa pháp · Pinyin: dà zhòng qì chē fǎ Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 眾 (chúng) + 汽 (khí) + 車 (xa) + 法 (pháp)Pinyindà zhòng qì chē fǎHán Việtđại chúng khí xa phápCấu tạo大 + 眾 + 汽 + 車 + 法 · đại + chúng + khí + xa + pháp nghĩa thành phần: đại + chúng + khí + xa + pháp