大禍臨門 dà huò lín mén · đại họa lâm môn Hán Việt: đại họa lâm môn · Pinyin: dà huò lín mén Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 禍 (họa) + 臨 (lâm) + 門 (môn)Pinyindà huò lín ménHán Việtđại họa lâm mônCấu tạo大 + 禍 + 臨 + 門 · đại + họa + lâm + môn nghĩa thành phần: đại + họa + lâm + môn