大秤小鬥

dà chèng xiǎo dǒu đại xứng tiểu đấu

Hán Việt: đại xứng tiểu đấu · Pinyin: dà chèng xiǎo dǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (xứng) + (tiểu) + (đấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秤:称重的器皿。使用超出标准的秤进,小于标准的斗出,进行盘剥克扣。