大秤小鬥 dà chèng xiǎo dǒu · đại xứng tiểu đấu Hán Việt: đại xứng tiểu đấu · Pinyin: dà chèng xiǎo dǒu Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 秤 (xứng) + 小 (tiểu) + 鬥 (đấu)Pinyindà chèng xiǎo dǒuHán Việtđại xứng tiểu đấuCấu tạo大 + 秤 + 小 + 鬥 · đại + xứng + tiểu + đấu nghĩa thành phần: đại + xứng + tiểu + đấu