大秦景教 dà qín jǐng jiào · đại tần cảnh giáo Hán Việt: đại tần cảnh giáo · Pinyin: dà qín jǐng jiào Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 秦 (tần) + 景 (cảnh) + 教 (giáo)Pinyindà qín jǐng jiàoHán Việtđại tần cảnh giáoCấu tạo大 + 秦 + 景 + 教 · đại + tần + cảnh + giáo nghĩa thành phần: đại + tần + cảnh + giáo