大稱小鬥

dà chēng xiǎo dǒu đại xưng tiểu đấu

Hán Việt: đại xưng tiểu đấu · Pinyin: dà chēng xiǎo dǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (xưng) + (tiểu) + (đấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指使用超过标准的秤进,小于标准的秤出,进行克扣剥削。