大稱小鬥 dà chēng xiǎo dǒu · đại xưng tiểu đấu Hán Việt: đại xưng tiểu đấu · Pinyin: dà chēng xiǎo dǒu Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 稱 (xưng) + 小 (tiểu) + 鬥 (đấu)Pinyindà chēng xiǎo dǒuHán Việtđại xưng tiểu đấuCấu tạo大 + 稱 + 小 + 鬥 · đại + xưng + tiểu + đấu nghĩa thành phần: đại + xưng + tiểu + đấu