大笑明王

đại tiếu minh vương

Hán Việt: đại tiếu minh vương

Tổng quan

đại tiếu minh vương (明王)梵名跋折羅吒訶婆Vajrahāsa,明王部之一尊。陀羅尼集經九跋折羅吒訶婆法說其修法。☸

Cấu tạo: (đại) + (tiếu) + (minh) + (vương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đại tiếu minh vương (明王)梵名跋折羅吒訶婆Vajrahāsa,明王部之一尊。陀羅尼集經九跋折羅吒訶婆法說其修法。☸