大筆款子 đại bút khoản tử Hán Việt: đại bút khoản tử Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 筆 (bút) + 款 (khoản) + 子 (tử)Hán Việtđại bút khoản tửCấu tạo大 + 筆 + 款 + 子 · đại + bút + khoản + tử nghĩa thành phần: đại + bút + khoản + tử Nghĩa EngCihui big dough