大節不可奪 dà jié bù kě duó · đại tiết bất khả đoạt Hán Việt: đại tiết bất khả đoạt · Pinyin: dà jié bù kě duó Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 節 (tiết) + 不 (bất) + 可 (khả) + 奪 (đoạt)Pinyindà jié bù kě duóHán Việtđại tiết bất khả đoạtCấu tạo大 + 節 + 不 + 可 + 奪 · đại + tiết + bất + khả + đoạt nghĩa thành phần: đại + tiết + bất + khả + đoạt