大約摸兒 đại ước mạc nhi Hán Việt: đại ước mạc nhi Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 約 (ước) + 摸 (mạc) + 兒 (nhi)Hán Việtđại ước mạc nhiCấu tạo大 + 約 + 摸 + 兒 · đại + ước + mạc + nhi nghĩa thành phần: đại + ước + mạc + nhi Nghĩa EngCihui 大約摸兒 àyuēmor ►See dàyuēmo