大約說來 đại ước thuyết lai Hán Việt: đại ước thuyết lai Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 約 (ước) + 說 (thuyết) + 來 (lai)Hán Việtđại ước thuyết laiCấu tạo大 + 約 + 說 + 來 · đại + ước + thuyết + lai nghĩa thành phần: đại + ước + thuyết + lai Nghĩa EngCihui roughly speaking