大紅日子

dà hóng rì zi đại hồng nhật tử

Hán Việt: đại hồng nhật tử · Pinyin: dà hóng rì zi

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (hồng) + (nhật) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 很得意的日子。《儒林外史》第四二回:「我們好些時沒有大紅日子過了,不打他的醮水還打那個?」