大網眼的 dà wǎng yǎn de · đại võng nhãn đích Hán Việt: đại võng nhãn đích · Pinyin: dà wǎng yǎn de Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 網 (võng) + 眼 (nhãn) + 的 (đích)Pinyindà wǎng yǎn deHán Việtđại võng nhãn đíchCấu tạo大 + 網 + 眼 + 的 · đại + võng + nhãn + đích nghĩa thành phần: đại + võng + nhãn + đích