大纛高牙

dà dào gāo yáđại đạo cao nha

Hán Việt: đại đạo cao nha · Pinyin: dà dào gāo yá

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

纛:古代军队里的大旗。指军中的旗帜。比喻声势显赫。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

高位者的儀杖旗幟。形容聲勢顯赫。元.王仲文《救孝子》第一折:「今日個茅簷草舍,久以後博的個大纛高牙。」也作「高牙大纛」。

Cấu tạo: 大 (đại) + 纛 (đạo) + 高 (cao) + 牙 (nha)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 uy thế hiển hách

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高位者的儀杖旗幟。形容聲勢顯赫。元.王仲文《救孝子》第一折:「今日個茅簷草舍,久以後博的個大纛高牙。」也作「高牙大纛」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纛:古代军队里的大旗。指军中的旗帜。比喻声势显赫。

Từ liên quan

Gần nghĩa

高牙大纛