大紅日子 dà hóng rì zi · đại hồng nhật tử Hán Việt: đại hồng nhật tử · Pinyin: dà hóng rì zi Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 紅 (hồng) + 日 (nhật) + 子 (tử)Pinyindà hóng rì ziHán Việtđại hồng nhật tửCấu tạo大 + 紅 + 日 + 子 · đại + hồng + nhật + tử nghĩa thành phần: đại + hồng + nhật + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言快活日子。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言快活日子。