大約那時

đại ước na thì

Hán Việt: đại ước na thì

Tổng quan

gần đó, quanh đó, ở vùng lân cận, chừng, xấp xỉ, khoảng gần đó, quanh đó, ở vùng lân cận, chừng, xấp xỉ, khoảng

Cấu tạo: (đại) + (ước) + (na) + (thì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gần đó, quanh đó, ở vùng lân cận, chừng, xấp xỉ, khoảng gần đó, quanh đó, ở vùng lân cận, chừng, xấp xỉ, khoảng