大纲视图 đại cương thị đồ Hán Việt: đại cương thị đồ Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 綱 (cương) + 視 (thị) + 圖 (đồ)Hán Việtđại cương thị đồTừ loạidanhCấu tạo大 + 綱 + 視 + 圖 · đại + cương + thị + đồ nghĩa thành phần: đại + cương + thị + đồ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chế độ xem đại cươngMainlandKaggle Zh-Vi outline viewEngCihui outline view Từ liên quan Gần nghĩa大纲设计 · 大纲栏