大綱視圖 đại cương thị đồ Hán Việt: đại cương thị đồ Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 綱 (cương) + 視 (thị) + 圖 (đồ)Hán Việtđại cương thị đồCấu tạo大 + 綱 + 視 + 圖 · đại + cương + thị + đồ nghĩa thành phần: đại + cương + thị + đồ Nghĩa EngCihui outline view