大綱設計 đại cương thiết kế Hán Việt: đại cương thiết kế Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 綱 (cương) + 設 (thiết) + 計 (kế)Hán Việtđại cương thiết kếCấu tạo大 + 綱 + 設 + 計 · đại + cương + thiết + kế nghĩa thành phần: đại + cương + thiết + kế Nghĩa EngCihui 大綱設計 àgāng shèjì n. syllabus design; curriculum development