大纲设计

đại cương thiết kế

Hán Việt: đại cương thiết kế

Tổng quan

Cấu tạo: 大 (đại) + 綱 (cương) + 設 (thiết) + 計 (kế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiết kế đề cương
  • Biên soạn syllabus design; curriculum development

Eng

  • Cihui 大綱設計 àgāng shèjì n. syllabus design; curriculum development

Từ liên quan

Gần nghĩa

设计程序 · 设计规范 · 设计图 · 设计家 · 设计师 · 设计者 · 设计铺谋 · 大纲视图