大老粗兒 đại lão thô nhi Hán Việt: đại lão thô nhi Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 老 (lão) + 粗 (thô) + 兒 (nhi)Hán Việtđại lão thô nhiCấu tạo大 + 老 + 粗 + 兒 · đại + lão + thô + nhi nghĩa thành phần: đại + lão + thô + nhi Nghĩa EngCihui 大老粗兒 àlǎocūr ►See dàlǎocū