大肆宣揚地

đại tứ tuyên dương địa

Hán Việt: đại tứ tuyên dương địa

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (tứ) + (tuyên) + (dương) + (địa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui with flourish of trumpets