大膽包身 dà dǎn bāo shēn · đại đảm bao thân Hán Việt: đại đảm bao thân · Pinyin: dà dǎn bāo shēn Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 膽 (đảm) + 包 (bao) + 身 (thân)Pinyindà dǎn bāo shēnHán Việtđại đảm bao thânCấu tạo大 + 膽 + 包 + 身 · đại + đảm + bao + thân nghĩa thành phần: đại + đảm + bao + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指胆量极大。Tân Hoa Tự Điển 1.谓胆量极大。