大膽地說 đại đảm địa thuyết Hán Việt: đại đảm địa thuyết Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 膽 (đảm) + 地 (địa) + 說 (thuyết)Hán Việtđại đảm địa thuyếtCấu tạo大 + 膽 + 地 + 說 · đại + đảm + địa + thuyết nghĩa thành phần: đại + đảm + địa + thuyết Nghĩa EngCihui speak out