大膽構思

đại đảm cấu tư

Hán Việt: đại đảm cấu tư

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (đảm) + (cấu) + (tư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大膽構思 àdǎn gòusī v.p. <art> conceive or think up without worrying about convention