大膽潑辣

đại đảm bát lạt

Hán Việt: đại đảm bát lạt

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (đảm) + (bát) + (lạt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大膽潑辣 àdǎnpōla f.e. bold and vigorous