大膽海口 dà dǎn hǎi kǒu · đại đảm hải khẩu Hán Việt: đại đảm hải khẩu · Pinyin: dà dǎn hǎi kǒu Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 膽 (đảm) + 海 (hải) + 口 (khẩu)Pinyindà dǎn hǎi kǒuHán Việtđại đảm hải khẩuCấu tạo大 + 膽 + 海 + 口 · đại + đảm + hải + khẩu nghĩa thành phần: đại + đảm + hải + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 海口:夸口,说大话。提大着胆子说大话。