大膽解決 đại đảm giải quyết Hán Việt: đại đảm giải quyết Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 膽 (đảm) + 解 (giải) + 決 (quyết)Hán Việtđại đảm giải quyếtCấu tạo大 + 膽 + 解 + 決 · đại + đảm + giải + quyết nghĩa thành phần: đại + đảm + giải + quyết Nghĩa EngCihui take ... by the beard