大腦門兒

đại não môn nhi

Hán Việt: đại não môn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (não) + (môn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大腦門兒 ànǎoménr ►See dànǎomén