大脖子病
đại bột tử bệnh
Hán Việt: đại bột tử bệnh · Pinyin: dà bó zi bìng
Tổng quan
bướu cổ; bệnh bướu cổ。甲狀腺腫。
Nghĩa
Việt
- Cihui bướu cổ; bệnh bướu cổ。甲狀腺腫。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 甲狀腺腫的別名。參見「甲狀腺腫」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。地方性甲状腺肿。因食物缺碘引起﹐患者脖子前部肿大。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。地方性甲状腺肿。因食物缺碘引起﹐患者脖子前部肿大。