大腦分工 đại não phân công Hán Việt: đại não phân công Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 腦 (não) + 分 (phân) + 工 (công)Hán Việtđại não phân côngCấu tạo大 + 腦 + 分 + 工 · đại + não + phân + công nghĩa thành phần: đại + não + phân + công Nghĩa EngCihui 大腦分工 ànǎo fēngōng n. cerebral dominance