大腦生理學 đại não sanh lí học Hán Việt: đại não sanh lí học Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 腦 (não) + 生 (sanh) + 理 (lí) + 學 (học)Hán Việtđại não sanh lí họcCấu tạo大 + 腦 + 生 + 理 + 學 · đại + não + sanh + lí + học nghĩa thành phần: đại + não + sanh + lí + học Nghĩa EngCihui cerebrophysiology