大腦研究 dà nǎo yán jiū · đại não nghiên cứu Hán Việt: đại não nghiên cứu · Pinyin: dà nǎo yán jiū Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 腦 (não) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)Pinyindà nǎo yán jiūHán Việtđại não nghiên cứuCấu tạo大 + 腦 + 研 + 究 · đại + não + nghiên + cứu nghĩa thành phần: đại + não + nghiên + cứu