大腦門兒 đại não môn nhi Hán Việt: đại não môn nhi Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 腦 (não) + 門 (môn) + 兒 (nhi)Hán Việtđại não môn nhiCấu tạo大 + 腦 + 門 + 兒 · đại + não + môn + nhi nghĩa thành phần: đại + não + môn + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 擁有大權勢的人。如:「他在這個鎮上是個大腦門兒,尋常人家是惹不起的。」EngCihui 大腦門兒 ànǎoménr ►See dànǎomén