大腦門兒

đại não môn nhi

Hán Việt: đại não môn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (não) + (môn) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擁有大權勢的人。如:「他在這個鎮上是個大腦門兒,尋常人家是惹不起的。」

Eng

  • Cihui 大腦門兒 ànǎoménr ►See dànǎomén