大腹便便的

đại phúc tiện tiện đích

Hán Việt: đại phúc tiện tiện đích

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (phúc) + 便 (tiện) + 便 (tiện) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui potbellied