大膽海口

dà dǎn hǎi kǒu đại đảm hải khẩu

Hán Việt: đại đảm hải khẩu · Pinyin: dà dǎn hǎi kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (đảm) + (hải) + (khẩu)