大膽無禮 đại đảm vô lễ Hán Việt: đại đảm vô lễ Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 膽 (đảm) + 無 (vô) + 禮 (lễ)Hán Việtđại đảm vô lễCấu tạo大 + 膽 + 無 + 禮 · đại + đảm + vô + lễ nghĩa thành phần: đại + đảm + vô + lễ Nghĩa EngCihui try it on