大膽行為 dà dǎn xíng wéi · đại đảm hành vi Hán Việt: đại đảm hành vi · Pinyin: dà dǎn xíng wéi Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 膽 (đảm) + 行 (hành) + 為 (vi)Pinyindà dǎn xíng wéiHán Việtđại đảm hành viCấu tạo大 + 膽 + 行 + 為 · đại + đảm + hành + vi nghĩa thành phần: đại + đảm + hành + vi