大臣职位

dà chén zhí wèiđại thần chức vị

Hán Việt: đại thần chức vị · Pinyin: dà chén zhí wèi

Tổng quan

Cấu tạo: 大 (đại) + 臣 (thần) + 職 (chức) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chức tể tướng

Đức

  • Handedict Kanzlerschaft (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

职位高的 · 大臣访问 · 职位分类 · 职位空缺 · 职位高