大致如此 đại trí như thử Hán Việt: đại trí như thử Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 致 (trí) + 如 (như) + 此 (thử)Hán Việtđại trí như thửCấu tạo大 + 致 + 如 + 此 · đại + trí + như + thử nghĩa thành phần: đại + trí + như + thử Nghĩa EngCihui 大致如此 àzhìrúcǐ f.e. That's about the size of it.