大船五艘 đại thuyền ngũ tao Hán Việt: đại thuyền ngũ tao Tổng quan Năm chiếc thuyền lớn Cấu tạo: 大 (đại) + 船 (thuyền) + 五 (ngũ) + 艘 (tao)Hán Việtđại thuyền ngũ taoCấu tạo大 + 船 + 五 + 艘 · đại + thuyền + ngũ + tao nghĩa thành phần: đại + thuyền + ngũ + tao Nghĩa ViệtCihui Năm chiếc thuyền lớn