大花蚤科 đại hoa tảo khoa Hán Việt: đại hoa tảo khoa Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 花 (hoa) + 蚤 (tảo) + 科 (khoa)Hán Việtđại hoa tảo khoaCấu tạo大 + 花 + 蚤 + 科 · đại + hoa + tảo + khoa nghĩa thành phần: đại + hoa + tảo + khoa Nghĩa EngCihui Rhipiphoridae